bolt down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): 1. Nuốt chửng, ăn hoặc uống rất nhanh và nhiều một cách thô tục: "bolt down" mô tả hành động ăn uống vội vàng, nuốt một lượng lớn thức ăn hoặc đồ uống trong thời gian ngắn, thường không nhai kỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nuốt chửng bữa sáng và vội vã đi làm.)
- (Lũ trẻ đã ăn hết chiếc bánh sinh nhật trong vài phút.)
- (Cô ấy uống cạn ba cốc nước sau khi chạy bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bolt down food/drink": nhấn mạnh hành động ăn uống vội vàng, thiếu tinh tế.
- Don't bolt down your food; it's bad for digestion. (Đừng ăn vội vàng; điều đó có hại cho tiêu hóa.)
- "to bolt something down": có thể dùng với tân ngữ là đồ uống có cồn, mang nghĩa uống cạn một cách nhanh chóng.
- He bolted down a bottle of wine at the party. (Anh ta đã uống cạn một chai rượu vang tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolt (động từ): chạy vụt đi, lao nhanh.
- The horse bolted when it heard the loud noise. (Con ngựa chạy vụt đi khi nghe tiếng động lớn.)
- Gulp down (cụm động từ): nuốt ực, uống vội.
- He gulped down his coffee before leaving. (Anh ta uống vội cà phê trước khi rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Gobble down: ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh.
- Devour: ăn ngấu nghiến, nuốt chửng (có thể dùng cho cả thức ăn và sách vở theo nghĩa bóng).
- Down (động từ): uống cạn (thường dùng cho đồ uống có cồn).
- He downed a pint of beer. (Anh ta uống cạn một cốc bia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bolt out: chạy vụt ra ngoài.
- The cat bolted out of the house. (Con mèo chạy vụt ra khỏi nhà.)
- Bolt up: đóng chặt (cửa) bằng chốt.
- She bolted up the door before going to bed. (Cô ấy đóng chặt cửa trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- Eat like a horse: ăn rất nhiều (không nhấn mạnh tốc độ).
- He eats like a horse but never gains weight. (Anh ấy ăn rất nhiều nhưng không bao giờ tăng cân.)